TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disadvantaged

UK/ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪd͡ʒd/ US/ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪd͡ʒd/ giọng máy của trình duyệt

disadvantaged nghĩa là cơ nhỡ, yếu thế.

Nghĩa của disadvantaged

Tính từ

  1. Cơ nhỡ, yếu thế, thiệt thòi, thua thiệt.

Dạng từ của disadvantaged

So sánh hơnmore disadvantaged
So sánh nhấtmost disadvantaged

Cụm từ, thành ngữ với disadvantaged

  • disadvantaged workers — Công nhân (có vị thế) bất lợi.

Câu hỏi thường gặp

disadvantaged nghĩa là gì?

disadvantaged (tính từ) nghĩa là cơ nhỡ, yếu thế.

disadvantaged phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disadvantaged: giọng Anh (UK) /ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪd͡ʒd/, giọng Mỹ (US) /ˌdɪs.ədˈvɑːn.tɪd͡ʒd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.