disaffiliation
US/ˈdɪs.ə.ˌfɪ.li.ˈeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
disaffiliation nghĩa là sự khai trừ, sự đuổi ra khỏi.
Nghĩa của disaffiliation
Danh từ
- Sự khai trừ, sự đuổi ra khỏi (một tổ chức).
Dạng từ của disaffiliation
| Số nhiều | disaffiliations |
Câu hỏi thường gặp
disaffiliation nghĩa là gì?
disaffiliation (danh từ) nghĩa là sự khai trừ, sự đuổi ra khỏi.
disaffiliation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disaffiliation: giọng Mỹ (US) /ˈdɪs.ə.ˌfɪ.li.ˈeɪ.ʃən/.