TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disaffiliation

US/ˈdɪs.ə.ˌfɪ.li.ˈeɪ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

disaffiliation nghĩa là sự khai trừ, sự đuổi ra khỏi.

Nghĩa của disaffiliation

Danh từ

  1. Sự khai trừ, sự đuổi ra khỏi (một tổ chức).

Dạng từ của disaffiliation

Số nhiềudisaffiliations

Câu hỏi thường gặp

disaffiliation nghĩa là gì?

disaffiliation (danh từ) nghĩa là sự khai trừ, sự đuổi ra khỏi.

disaffiliation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disaffiliation: giọng Mỹ (US) /ˈdɪs.ə.ˌfɪ.li.ˈeɪ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.