disagreeably Nghe giọng máy của trình duyệt disagreeably nghĩa là đáng ghét, đáng bực bội. Nghĩa của disagreeably Phó từ Đáng ghét, đáng bực bội. Dạng từ của disagreeably So sánh hơnmore disagreeablySo sánh nhấtmost disagreeably Câu hỏi thường gặp disagreeably nghĩa là gì?disagreeably (phó từ) nghĩa là đáng ghét, đáng bực bội.