disannul
UK/dɪsəˈnʌl/
giọng máy của trình duyệt
disannul nghĩa là bỏ, bãi bỏ.
Nghĩa của disannul
Ngoại động từ
- Bỏ, bãi bỏ, thủ tiêu.
Dạng từ của disannul
| Ngôi thứ ba số ít | disannuls |
| Hiện tại phân từ (-ing) | disannulling |
| Quá khứ phân từ | disannulled |
| Quá khứ | disannulled |
Câu hỏi thường gặp
disannul nghĩa là gì?
disannul (ngoại động từ) nghĩa là bỏ, bãi bỏ.
disannul phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disannul: giọng Anh (UK) /dɪsəˈnʌl/.