TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disannul

UK/dɪsəˈnʌl/ giọng máy của trình duyệt

disannul nghĩa là bỏ, bãi bỏ.

Nghĩa của disannul

Ngoại động từ

  1. Bỏ, bãi bỏ, thủ tiêu.

Dạng từ của disannul

Ngôi thứ ba số ítdisannuls
Hiện tại phân từ (-ing)disannulling
Quá khứ phân từdisannulled
Quá khứdisannulled

Câu hỏi thường gặp

disannul nghĩa là gì?

disannul (ngoại động từ) nghĩa là bỏ, bãi bỏ.

disannul phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disannul: giọng Anh (UK) /dɪsəˈnʌl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.