TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disc

Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪsk/ US/dɪsk/ giọng máy của trình duyệt

disc nghĩa là đĩa, đĩa hát.

Nghĩa của disc

Danh từ

  1. Thể dục, thể thao Đĩa.
  2. Đĩa hát.
  3. Đĩa, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa.

Dạng từ của disc

Số nhiềudiscs
Ngôi thứ ba số ítdiscs
Hiện tại phân từ (-ing)discing
Quá khứ phân từdisced
Quá khứdisced

Cụm từ, thành ngữ với disc

  • disc brake — Đĩa thắng.
  • disc player — Máy quay đĩa.

Câu hỏi thường gặp

disc nghĩa là gì?

disc (danh từ) nghĩa là đĩa, đĩa hát.

disc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disc: giọng Anh (UK) /dɪsk/, giọng Mỹ (US) /dɪsk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.