disc
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/dɪsk/
US/dɪsk/
giọng máy của trình duyệt
disc nghĩa là đĩa, đĩa hát.
Nghĩa của disc
Danh từ
- Thể dục, thể thao Đĩa.
- Đĩa hát.
- Đĩa, vật hình đĩa, bộ phận hình đĩa.
Dạng từ của disc
| Số nhiều | discs |
| Ngôi thứ ba số ít | discs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | discing |
| Quá khứ phân từ | disced |
| Quá khứ | disced |
Cụm từ, thành ngữ với disc
- disc brake — Đĩa thắng.
- disc player — Máy quay đĩa.
Câu hỏi thường gặp
disc nghĩa là gì?
disc (danh từ) nghĩa là đĩa, đĩa hát.
disc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disc: giọng Anh (UK) /dɪsk/, giọng Mỹ (US) /dɪsk/.