TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disc player

giọng máy của trình duyệt

disc player nghĩa là máy quay đĩa.

Nghĩa của disc player

Danh từ

  1. Tech Máy quay đĩa.

Câu hỏi thường gặp

disc player nghĩa là gì?

disc player (danh từ) nghĩa là máy quay đĩa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.