disc player
giọng máy của trình duyệt
disc player nghĩa là máy quay đĩa.
Nghĩa của disc player
Danh từ
- Tech Máy quay đĩa.
Câu hỏi thường gặp
disc player nghĩa là gì?
disc player (danh từ) nghĩa là máy quay đĩa.
disc player nghĩa là máy quay đĩa.
disc player (danh từ) nghĩa là máy quay đĩa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.