discalceated Nghe giọng máy của trình duyệt discalceated nghĩa là đi chân đất, đi dép. Nghĩa của discalceated Tính từ Đi chân đất, đi dép (thầy tu). Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với discalceated Đồng nghĩadiscalced Câu hỏi thường gặp discalceated nghĩa là gì?discalceated (tính từ) nghĩa là đi chân đất, đi dép.