disclaimer
UK/dɪsˈkleɪm.ə/
US/dɪsˈkleɪm.ɚ/
giọng máy của trình duyệt
disclaimer nghĩa là sự từ bỏ, lời phủ nhận, sự không nhận.
Nghĩa của disclaimer
Danh từ
- Sự từ bỏ (quyền lợi).
- pháp lý Lời phủ nhận; sự không nhận, sự chối; miễn trừ trách nhiệm pháp lý.
Dạng từ của disclaimer
| Số nhiều | disclaimers |
| Ngôi thứ ba số ít | disclaimers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | disclaimering |
| Quá khứ phân từ | disclaimered |
| Quá khứ | disclaimered |
Câu hỏi thường gặp
disclaimer nghĩa là gì?
disclaimer (danh từ) nghĩa là sự từ bỏ, lời phủ nhận, sự không nhận.
disclaimer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disclaimer: giọng Anh (UK) /dɪsˈkleɪm.ə/, giọng Mỹ (US) /dɪsˈkleɪm.ɚ/.