TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

discontentedly

US/ˌdɪs.kən.ˈtɛn.təd.li/ giọng máy của trình duyệt

discontentedly nghĩa là bất bình, bất mãn.

Nghĩa của discontentedly

Phó từ

  1. Bất bình, bất mãn.

Dạng từ của discontentedly

So sánh hơnmore discontentedly
So sánh nhấtmost discontentedly

Câu hỏi thường gặp

discontentedly nghĩa là gì?

discontentedly (phó từ) nghĩa là bất bình, bất mãn.

discontentedly phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discontentedly: giọng Mỹ (US) /ˌdɪs.kən.ˈtɛn.təd.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.