discordantly Nghe giọng máy của trình duyệt discordantly nghĩa là chỏi nhau, không hợp nhau. Nghĩa của discordantly Phó từ Chỏi nhau, không hợp nhau. Dạng từ của discordantly So sánh hơnmore discordantlySo sánh nhấtmost discordantly Câu hỏi thường gặp discordantly nghĩa là gì?discordantly (phó từ) nghĩa là chỏi nhau, không hợp nhau.