discountenance
UK/dɪsˈkaʊntənəns/
giọng máy của trình duyệt
discountenance nghĩa là làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm chán nản, làm ngã lòng.
Nghĩa của discountenance
Ngoại động từ
- Làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm luống cuống.
- Làm chán nản, làm ngã lòng, làm nản lòng.
- Tỏ ý phản đối, tỏ ý không tán thành.
Dạng từ của discountenance
| Ngôi thứ ba số ít | discountenances |
| Hiện tại phân từ (-ing) | discountenancing |
| Quá khứ phân từ | discountenanced |
| Quá khứ | discountenanced |
Câu hỏi thường gặp
discountenance nghĩa là gì?
discountenance (ngoại động từ) nghĩa là làm mất bình tĩnh, làm bối rối, làm chán nản, làm ngã lòng.
discountenance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của discountenance: giọng Anh (UK) /dɪsˈkaʊntənəns/.