TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

discounter

US/ˈdɪs.ˌkɑʊn.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

discounter nghĩa là Xem discount shop.

Nghĩa của discounter

Danh từ

  1. Xem discount shop
  2. Chủ cừa hàng bán giảm giá.

Dạng từ của discounter

Số nhiềudiscounters

Câu hỏi thường gặp

discounter nghĩa là gì?

discounter (danh từ) nghĩa là Xem discount shop.

discounter phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discounter: giọng Mỹ (US) /ˈdɪs.ˌkɑʊn.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.