TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

discrete variable

US/ ˈvɛr.i.ə.bəl/ giọng máy của trình duyệt

discrete variable nghĩa là biến gián đoạn.

Nghĩa của discrete variable

Danh từ

  1. Kinh tế học Biến gián đoạn.

Dạng từ của discrete variable

Số nhiềudiscrete variables

Câu hỏi thường gặp

discrete variable nghĩa là gì?

discrete variable (danh từ) nghĩa là biến gián đoạn.

discrete variable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discrete variable: giọng Mỹ (US) / ˈvɛr.i.ə.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.