TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

discretely

UK/dɪsˈkɹiːt.li/ giọng máy của trình duyệt

discretely nghĩa là riêng rẽ, rời rạc.

Nghĩa của discretely

Phó từ

  1. Riêng rẽ, rời rạc.

Dạng từ của discretely

So sánh hơnmore discretely
So sánh nhấtmost discretely

Câu hỏi thường gặp

discretely nghĩa là gì?

discretely (phó từ) nghĩa là riêng rẽ, rời rạc.

discretely phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của discretely: giọng Anh (UK) /dɪsˈkɹiːt.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.