TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disembodied

UK/dɪsɪmˈbɒdiːd/ giọng máy của trình duyệt

disembodied nghĩa là lìa khỏi xác, kỳ quái, quái gở.

Nghĩa của disembodied

Tính từ

  1. Nói về linh hồn Lìa khỏi xác.
  2. Nói về âm thanh Kỳ quái, quái gở.

Dạng từ của disembodied

So sánh hơnmore disembodied
So sánh nhấtmost disembodied

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disembodied

Đồng nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với disembodied

  • disembodied technical progress — Tiến bộ kỹ thuật ngoại tại; Tiến bộ kỹ thuật tách rời.

Câu hỏi thường gặp

disembodied nghĩa là gì?

disembodied (tính từ) nghĩa là lìa khỏi xác, kỳ quái, quái gở.

disembodied phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disembodied: giọng Anh (UK) /dɪsɪmˈbɒdiːd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.