disembodied
UK/dɪsɪmˈbɒdiːd/
giọng máy của trình duyệt
disembodied nghĩa là lìa khỏi xác, kỳ quái, quái gở.
Nghĩa của disembodied
Tính từ
- Nói về linh hồn Lìa khỏi xác.
- Nói về âm thanh Kỳ quái, quái gở.
Dạng từ của disembodied
| So sánh hơn | more disembodied |
| So sánh nhất | most disembodied |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disembodied
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với disembodied
- disembodied technical progress — Tiến bộ kỹ thuật ngoại tại; Tiến bộ kỹ thuật tách rời.
Câu hỏi thường gặp
disembodied nghĩa là gì?
disembodied (tính từ) nghĩa là lìa khỏi xác, kỳ quái, quái gở.
disembodied phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disembodied: giọng Anh (UK) /dɪsɪmˈbɒdiːd/.