disfeature
giọng máy của trình duyệt
disfeature nghĩa là làm biến dạng, làm méo mó.
Nghĩa của disfeature
Ngoại động từ
- Làm biến dạng, làm méo mó, làm xấu xí mặt mày.
Dạng từ của disfeature
| Ngôi thứ ba số ít | disfeatures |
| Hiện tại phân từ (-ing) | disfeaturing |
| Quá khứ phân từ | disfeatured |
| Quá khứ | disfeatured |
Câu hỏi thường gặp
disfeature nghĩa là gì?
disfeature (ngoại động từ) nghĩa là làm biến dạng, làm méo mó.