dishallow Nghegiọng máy của trình duyệt dishallow nghĩa là làm ô uế. Nghĩa của dishallow Ngoại động từ Làm ô uế (nơi thánh địa). Dạng từ của dishallow Ngôi thứ ba số ítdishallowsHiện tại phân từ (-ing)dishallowingQuá khứ phân từdishallowedQuá khứdishallowed Câu hỏi thường gặp dishallow nghĩa là gì?dishallow (ngoại động từ) nghĩa là làm ô uế.