dished
UK/dɪʃt/
US/dɪʃt/
giọng máy của trình duyệt
dished nghĩa là lõm lòng đĩa.
Nghĩa của dished
Tính từ
- Lõm lòng đĩa.
Dạng từ của dished
| So sánh hơn | more dished |
| So sánh nhất | most dished |
Câu hỏi thường gặp
dished nghĩa là gì?
dished (tính từ) nghĩa là lõm lòng đĩa.
dished phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dished: giọng Anh (UK) /dɪʃt/, giọng Mỹ (US) /dɪʃt/.