TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dished

UK/dɪʃt/ US/dɪʃt/ giọng máy của trình duyệt

dished nghĩa là lõm lòng đĩa.

Nghĩa của dished

Tính từ

  1. Lõm lòng đĩa.

Dạng từ của dished

So sánh hơnmore dished
So sánh nhấtmost dished

Câu hỏi thường gặp

dished nghĩa là gì?

dished (tính từ) nghĩa là lõm lòng đĩa.

dished phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dished: giọng Anh (UK) /dɪʃt/, giọng Mỹ (US) /dɪʃt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.