TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dishevelment

US/dɪ.ˈʃɛv.əl.mənt/ giọng máy của trình duyệt

dishevelment nghĩa là Tình trạng đầu tóc rối bời.

Nghĩa của dishevelment

Danh từ

  1. Tình trạng đầu tóc rối bời.
  2. Tình trạng tóc bị xoã ra.
  3. Tình trạng nhếch nhác.

Câu hỏi thường gặp

dishevelment nghĩa là gì?

dishevelment (danh từ) nghĩa là Tình trạng đầu tóc rối bời.

dishevelment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dishevelment: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈʃɛv.əl.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.