dishevelment
US/dɪ.ˈʃɛv.əl.mənt/
giọng máy của trình duyệt
dishevelment nghĩa là Tình trạng đầu tóc rối bời.
Nghĩa của dishevelment
Danh từ
- Tình trạng đầu tóc rối bời.
- Tình trạng tóc bị xoã ra.
- Tình trạng nhếch nhác.
Câu hỏi thường gặp
dishevelment nghĩa là gì?
dishevelment (danh từ) nghĩa là Tình trạng đầu tóc rối bời.
dishevelment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dishevelment: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈʃɛv.əl.mənt/.