TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dishonor

US/dɪsˈɑnəɹ/ giọng máy của trình duyệt

dishonor nghĩa là sự danh ô.

Nghĩa của dishonor

Danh từ

  1. Sự danh ô.

Dạng từ của dishonor

Số nhiềudishonors
Ngôi thứ ba số ítdishonors
Hiện tại phân từ (-ing)dishonoring
Quá khứ phân từdishonored
Quá khứdishonored

Câu hỏi thường gặp

dishonor nghĩa là gì?

dishonor (danh từ) nghĩa là sự danh ô.

dishonor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dishonor: giọng Mỹ (US) /dɪsˈɑnəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.