dishonor
US/dɪsˈɑnəɹ/
giọng máy của trình duyệt
dishonor nghĩa là sự danh ô.
Nghĩa của dishonor
Danh từ
- Sự danh ô.
Dạng từ của dishonor
| Số nhiều | dishonors |
| Ngôi thứ ba số ít | dishonors |
| Hiện tại phân từ (-ing) | dishonoring |
| Quá khứ phân từ | dishonored |
| Quá khứ | dishonored |
Câu hỏi thường gặp
dishonor nghĩa là gì?
dishonor (danh từ) nghĩa là sự danh ô.
dishonor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dishonor: giọng Mỹ (US) /dɪsˈɑnəɹ/.