dishonorable
US/ˌdɪs.ˈɑː.nə.rə.bəl/
giọng máy của trình duyệt
dishonorable nghĩa là ô nhục, nhục nhã.
Nghĩa của dishonorable
Tính từ
- Ô nhục, nhục nhã.
Dạng từ của dishonorable
| So sánh hơn | more dishonorable |
| So sánh nhất | most dishonorable |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dishonorable
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
dishonorable nghĩa là gì?
dishonorable (tính từ) nghĩa là ô nhục, nhục nhã.
dishonorable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dishonorable: giọng Mỹ (US) /ˌdɪs.ˈɑː.nə.rə.bəl/.