dishwater
US giọng người thật
dishwater nghĩa là nước rửa bát.
Nghĩa của dishwater
Danh từ
- Nước rửa bát.
Dạng từ của dishwater
| Số nhiều | dishwaters |
Câu hỏi thường gặp
dishwater nghĩa là gì?
dishwater (danh từ) nghĩa là nước rửa bát.
dishwater nghĩa là nước rửa bát.
| Số nhiều | dishwaters |
dishwater (danh từ) nghĩa là nước rửa bát.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.