TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dishwater

US giọng người thật

dishwater nghĩa là nước rửa bát.

Nghĩa của dishwater

Danh từ

  1. Nước rửa bát.

Dạng từ của dishwater

Số nhiềudishwaters

Câu hỏi thường gặp

dishwater nghĩa là gì?

dishwater (danh từ) nghĩa là nước rửa bát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Bản thu US: Dvortygirl, Wikimedia Commons, CC BY-SA 3.0. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.