TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disinfect

UK/dɪs.ɪnˈfɛkt/ giọng máy của trình duyệt

disinfect nghĩa là tẩy uế.

Nghĩa của disinfect

Ngoại động từ

  1. Tẩy uế.

Dạng từ của disinfect

Ngôi thứ ba số ítdisinfects
Hiện tại phân từ (-ing)disinfecting
Quá khứ phân từdisinfected
Quá khứdisinfected

Câu hỏi thường gặp

disinfect nghĩa là gì?

disinfect (ngoại động từ) nghĩa là tẩy uế.

disinfect phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disinfect: giọng Anh (UK) /dɪs.ɪnˈfɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.