TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disinflationary

giọng máy của trình duyệt

disinflationary nghĩa là chống lạm phát.

Nghĩa của disinflationary

Tính từ

  1. Có tác dụng Chống lạm phát.

Dạng từ của disinflationary

So sánh hơnmore disinflationary
So sánh nhấtmost disinflationary

Câu hỏi thường gặp

disinflationary nghĩa là gì?

disinflationary (tính từ) nghĩa là chống lạm phát.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.