TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disintegrator

US/ˌdɪs.ˈɪn.tə.ˌɡreɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

disintegrator nghĩa là máy nghiền.

Nghĩa của disintegrator

Danh từ

  1. Máy nghiền.

Dạng từ của disintegrator

Số nhiềudisintegrators

Câu hỏi thường gặp

disintegrator nghĩa là gì?

disintegrator (danh từ) nghĩa là máy nghiền.

disintegrator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disintegrator: giọng Mỹ (US) /ˌdɪs.ˈɪn.tə.ˌɡreɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.