TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disject

UK/dɪsˈd͡ʒɛkt/ US/dɪsˈd͡ʒɛkt/ giọng máy của trình duyệt

disject nghĩa là rải rắc, gieo rắc.

Nghĩa của disject

Ngoại động từ

  1. Rải rắc, gieo rắc.

Dạng từ của disject

Ngôi thứ ba số ítdisjects
Hiện tại phân từ (-ing)disjecting
Quá khứ phân từdisjected
Quá khứdisjected

Câu hỏi thường gặp

disject nghĩa là gì?

disject (ngoại động từ) nghĩa là rải rắc, gieo rắc.

disject phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disject: giọng Anh (UK) /dɪsˈd͡ʒɛkt/, giọng Mỹ (US) /dɪsˈd͡ʒɛkt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.