TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disinvestment

US/ˌdɪ.sᵊn.ˈvɛst.mənt/ giọng máy của trình duyệt

disinvestment nghĩa là sự thôi đầu tư.

Nghĩa của disinvestment

Danh từ

  1. Sự thôi đầu tư (vốn).

Dạng từ của disinvestment

Số nhiềudisinvestments

Câu hỏi thường gặp

disinvestment nghĩa là gì?

disinvestment (danh từ) nghĩa là sự thôi đầu tư.

disinvestment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disinvestment: giọng Mỹ (US) /ˌdɪ.sᵊn.ˈvɛst.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.