disjointedness nghĩa là Xem disjointed chỉ tình trạng.
Nghĩa của disjointedness
Danh từ
Xem disjointed chỉ tình trạng
Dạng từ của disjointedness
Số nhiều
disjointednesses
Câu hỏi thường gặp
disjointedness nghĩa là gì?
disjointedness (danh từ) nghĩa là Xem disjointed chỉ tình trạng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.