disk antenna
giọng máy của trình duyệt
disk antenna nghĩa là ăngten đĩa.
Nghĩa của disk antenna
Danh từ
- Tech Ăngten đĩa.
Câu hỏi thường gặp
disk antenna nghĩa là gì?
disk antenna (danh từ) nghĩa là ăngten đĩa.
disk antenna nghĩa là ăngten đĩa.
disk antenna (danh từ) nghĩa là ăngten đĩa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.