TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disk antenna

giọng máy của trình duyệt

disk antenna nghĩa là ăngten đĩa.

Nghĩa của disk antenna

Danh từ

  1. Tech Ăngten đĩa.

Câu hỏi thường gặp

disk antenna nghĩa là gì?

disk antenna (danh từ) nghĩa là ăngten đĩa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.