TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disk cleaner

giọng máy của trình duyệt

disk cleaner nghĩa là bộ chùi đĩa.

Nghĩa của disk cleaner

Danh từ

  1. Tech Bộ chùi đĩa.

Câu hỏi thường gặp

disk cleaner nghĩa là gì?

disk cleaner (danh từ) nghĩa là bộ chùi đĩa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.