disk format
giọng máy của trình duyệt
disk format nghĩa là khuôn dạng đĩa.
Nghĩa của disk format
Danh từ
- Tech Khuôn dạng đĩa.
Câu hỏi thường gặp
disk format nghĩa là gì?
disk format (danh từ) nghĩa là khuôn dạng đĩa.
disk format nghĩa là khuôn dạng đĩa.
disk format (danh từ) nghĩa là khuôn dạng đĩa.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.