TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disk sector

giọng máy của trình duyệt

disk sector nghĩa là cung đĩa.

Nghĩa của disk sector

Danh từ

  1. Tech Cung đĩa.

Câu hỏi thường gặp

disk sector nghĩa là gì?

disk sector (danh từ) nghĩa là cung đĩa.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.