TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disparately

US/ˈdɪs.pə.rət.li/ giọng máy của trình duyệt

disparately nghĩa là tạp nham.

Nghĩa của disparately

Phó từ

  1. Tạp nham.

Dạng từ của disparately

So sánh hơnmore disparately
So sánh nhấtmost disparately

Câu hỏi thường gặp

disparately nghĩa là gì?

disparately (phó từ) nghĩa là tạp nham.

disparately phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disparately: giọng Mỹ (US) /ˈdɪs.pə.rət.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.