dispatching telephone system
US/dɪ.ˈspæt.ʃiɳ ˈtɛ.lə.ˌfoʊn ˈsɪs.təm/
giọng máy của trình duyệt
dispatching telephone system nghĩa là Hệ thống điều phối điện thoại.
Nghĩa của dispatching telephone system
Danh từ
- Tech Hệ thống điều phối điện thoại.
Câu hỏi thường gặp
dispatching telephone system nghĩa là gì?
dispatching telephone system (danh từ) nghĩa là Hệ thống điều phối điện thoại.
dispatching telephone system phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dispatching telephone system: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈspæt.ʃiɳ ˈtɛ.lə.ˌfoʊn ˈsɪs.təm/.