TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dispatching telephone system

US/dɪ.ˈspæt.ʃiɳ ˈtɛ.lə.ˌfoʊn ˈsɪs.təm/ giọng máy của trình duyệt

dispatching telephone system nghĩa là Hệ thống điều phối điện thoại.

Nghĩa của dispatching telephone system

Danh từ

  1. Tech Hệ thống điều phối điện thoại.

Câu hỏi thường gặp

dispatching telephone system nghĩa là gì?

dispatching telephone system (danh từ) nghĩa là Hệ thống điều phối điện thoại.

dispatching telephone system phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dispatching telephone system: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈspæt.ʃiɳ ˈtɛ.lə.ˌfoʊn ˈsɪs.təm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.