dispersity
giọng máy của trình duyệt
dispersity nghĩa là tính phát tán, độ phát tán.
Nghĩa của dispersity
Danh từ
- Tính phát tán; độ phát tán.
Dạng từ của dispersity
| Số nhiều | dispersities |
Họ từ của dispersity
Câu hỏi thường gặp
dispersity nghĩa là gì?
dispersity (danh từ) nghĩa là tính phát tán, độ phát tán.