TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dispersoid

giọng máy của trình duyệt

dispersoid nghĩa là thể phân tán.

Nghĩa của dispersoid

Danh từ

  1. Hoá học Thể phân tán.

Dạng từ của dispersoid

Số nhiềudispersoids

Câu hỏi thường gặp

dispersoid nghĩa là gì?

dispersoid (danh từ) nghĩa là thể phân tán.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.