display attribute
US/dɪ.ˈspleɪ ˈæ.trə.ˌbjuːt/
giọng máy của trình duyệt
display attribute nghĩa là Thuộc tính hiển thị.
Nghĩa của display attribute
Danh từ
- Tech Thuộc tính hiển thị.
Câu hỏi thường gặp
display attribute nghĩa là gì?
display attribute (danh từ) nghĩa là Thuộc tính hiển thị.
display attribute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của display attribute: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈspleɪ ˈæ.trə.ˌbjuːt/.