display console
US/dɪ.ˈspleɪ ˈkɑːn.ˌsoʊl/
giọng máy của trình duyệt
display console nghĩa là Bàn điều khiển hiển thị.
Nghĩa của display console
Danh từ
- Tech Bàn điều khiển hiển thị.
Câu hỏi thường gặp
display console nghĩa là gì?
display console (danh từ) nghĩa là Bàn điều khiển hiển thị.
display console phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của display console: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈspleɪ ˈkɑːn.ˌsoʊl/.