TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

display highlighting

US/dɪ.ˈspleɪ ˈhɑɪ.ˌlɑɪ.tiɳ/ giọng máy của trình duyệt

display highlighting nghĩa là nổi bật hiển thị.

Nghĩa của display highlighting

Danh từ

  1. Tech Nổi bật hiển thị (trên màn hình).

Câu hỏi thường gặp

display highlighting nghĩa là gì?

display highlighting (danh từ) nghĩa là nổi bật hiển thị.

display highlighting phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của display highlighting: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈspleɪ ˈhɑɪ.ˌlɑɪ.tiɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.