display screen
US/dɪ.ˈspleɪ ˈskrin/
giọng máy của trình duyệt
display screen nghĩa là màn hình hiển thị.
Nghĩa của display screen
Danh từ
- Tech Màn hình hiển thị.
Câu hỏi thường gặp
display screen nghĩa là gì?
display screen (danh từ) nghĩa là màn hình hiển thị.
display screen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của display screen: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈspleɪ ˈskrin/.