TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

display-stand

US/dɪ.ˈspleɪ.ˈstænd/ giọng máy của trình duyệt

display-stand nghĩa là giá bày hàng.

Nghĩa của display-stand

Danh từ

  1. Giá bày hàng.

Câu hỏi thường gặp

display-stand nghĩa là gì?

display-stand (danh từ) nghĩa là giá bày hàng.

display-stand phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của display-stand: giọng Mỹ (US) /dɪ.ˈspleɪ.ˈstænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.