TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disrate

US/ˌdɪs.ˈreɪt/ giọng máy của trình duyệt

disrate nghĩa là giáng bậc, giáng cấp.

Nghĩa của disrate

Ngoại động từ

  1. Hàng hải Giáng bậc, giáng cấp.

Dạng từ của disrate

Ngôi thứ ba số ítdisrates
Hiện tại phân từ (-ing)disrating
Quá khứ phân từdisrated
Quá khứdisrated

Câu hỏi thường gặp

disrate nghĩa là gì?

disrate (ngoại động từ) nghĩa là giáng bậc, giáng cấp.

disrate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disrate: giọng Mỹ (US) /ˌdɪs.ˈreɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.