disrate
US/ˌdɪs.ˈreɪt/
giọng máy của trình duyệt
disrate nghĩa là giáng bậc, giáng cấp.
Nghĩa của disrate
Ngoại động từ
- Hàng hải Giáng bậc, giáng cấp.
Dạng từ của disrate
| Ngôi thứ ba số ít | disrates |
| Hiện tại phân từ (-ing) | disrating |
| Quá khứ phân từ | disrated |
| Quá khứ | disrated |
Câu hỏi thường gặp
disrate nghĩa là gì?
disrate (ngoại động từ) nghĩa là giáng bậc, giáng cấp.
disrate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của disrate: giọng Mỹ (US) /ˌdɪs.ˈreɪt/.