TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disrespectful

UK/dɪs.ɹɪˈspɛkt.fəl/ US/dɪs.ɹɪˈspɛkt.fəl/ giọng máy của trình duyệt

disrespectful nghĩa là thiếu tôn trọng, bất kính, thất lễ, vô lễ.

Nghĩa của disrespectful

Tính từ

  1. Thiếu tôn trọng, bất kính.

Dạng từ của disrespectful

So sánh hơnmore disrespectful
So sánh nhấtmost disrespectful

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với disrespectful

Trái nghĩa

Họ từ của disrespectful

Câu hỏi thường gặp

disrespectful nghĩa là gì?

disrespectful (tính từ) nghĩa là thiếu tôn trọng, bất kính, thất lễ, vô lễ.

disrespectful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của disrespectful: giọng Anh (UK) /dɪs.ɹɪˈspɛkt.fəl/, giọng Mỹ (US) /dɪs.ɹɪˈspɛkt.fəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.