TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

disseminated sclerosis

giọng máy của trình duyệt

disseminated sclerosis nghĩa là xơ cứng toả lan.

Nghĩa của disseminated sclerosis

Danh từ

  1. (Y học) Xơ cứng toả lan.

Câu hỏi thường gặp

disseminated sclerosis nghĩa là gì?

disseminated sclerosis (danh từ) nghĩa là xơ cứng toả lan.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.