dissociative
US/dɪˈsoʊ.ʃi.ə.tɪv/
giọng máy của trình duyệt
dissociative nghĩa là phân ra, tách ra, phân tích, phân ly.
Nghĩa của dissociative
Tính từ
- Phân ra, tách ra.
- Hoá học Phân tích, phân ly.
Dạng từ của dissociative
| Số nhiều | dissociatives |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dissociative
Trái nghĩa
Họ từ của dissociative
Cụm từ, thành ngữ với dissociative
- dissociative identity disorder — Rối loạn đa nhân cách, rối loạn nhân dạng phân ly.
Câu hỏi thường gặp
dissociative nghĩa là gì?
dissociative (tính từ) nghĩa là phân ra, tách ra, phân tích, phân ly.
dissociative phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissociative: giọng Mỹ (US) /dɪˈsoʊ.ʃi.ə.tɪv/.