dissolubility
giọng máy của trình duyệt
dissolubility nghĩa là tính hoà tan được, độ hoà tan, tính rã ra được.
Nghĩa của dissolubility
Danh từ
- Tính hoà tan được; độ hoà tan.
- Tính rã ra được.
Dạng từ của dissolubility
| Số nhiều | dissolubilities |
Câu hỏi thường gặp
dissolubility nghĩa là gì?
dissolubility (danh từ) nghĩa là tính hoà tan được, độ hoà tan, tính rã ra được.