TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dissoluteness

US/ˈdɪ.sə.ˌluːt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

dissoluteness nghĩa là Sự chơi bời phóng đãng.

Nghĩa của dissoluteness

Danh từ

  1. Sự chơi bời phóng đãng.

Dạng từ của dissoluteness

Số nhiềudissolutenesses

Câu hỏi thường gặp

dissoluteness nghĩa là gì?

dissoluteness (danh từ) nghĩa là Sự chơi bời phóng đãng.

dissoluteness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissoluteness: giọng Mỹ (US) /ˈdɪ.sə.ˌluːt.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.