TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

dissuasive

UK/dɪˈsweɪzɪv/ giọng máy của trình duyệt

dissuasive nghĩa là để khuyên can, để khuyên ngăn.

Nghĩa của dissuasive

Tính từ

  1. Để khuyên can, để khuyên ngăn, có tính chất can gian, có tính chất can ngăn.

Dạng từ của dissuasive

So sánh hơnmore dissuasive
So sánh nhấtmost dissuasive
Số nhiềudissuasives

Câu hỏi thường gặp

dissuasive nghĩa là gì?

dissuasive (tính từ) nghĩa là để khuyên can, để khuyên ngăn.

dissuasive phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dissuasive: giọng Anh (UK) /dɪˈsweɪzɪv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.