dissuasive
UK/dɪˈsweɪzɪv/
giọng máy của trình duyệt
dissuasive nghĩa là để khuyên can, để khuyên ngăn.
Nghĩa của dissuasive
Tính từ
- Để khuyên can, để khuyên ngăn, có tính chất can gian, có tính chất can ngăn.
Dạng từ của dissuasive
| So sánh hơn | more dissuasive |
| So sánh nhất | most dissuasive |
| Số nhiều | dissuasives |
Câu hỏi thường gặp
dissuasive nghĩa là gì?
dissuasive (tính từ) nghĩa là để khuyên can, để khuyên ngăn.
dissuasive phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dissuasive: giọng Anh (UK) /dɪˈsweɪzɪv/.