distemper
UK/dɪsˈtɛmpə(ɹ)/
US/dɪsˈtɛmpə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
distemper nghĩa là tình trạng khó ở, tình trạng rối trí, tình trạng loạn óc, làm khó ở.
Nghĩa của distemper
Danh từ
- Tình trạng khó ở.
- Tình trạng rối trí, tình trạng loạn óc.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Tình trạng bực bội, tình trạng bực dọc.
- Bệnh sốt ho của chó (do nguyên nhân virut).
- Tình trạng rối loạn, tình trạng hỗn loạn (về chính trị).
- Hội họa Thuật vẽ (bằng) màu keo.
- Màu keo.
- to paint in distempervẽ (bằng) màu keo
Ngoại động từ
- Làm khó ở.
- Làm rối trí, làm loạn óc.
- a distempered mindtrí óc rối loạn
- Vẽ (tường...) bằng màu keo.
Dạng từ của distemper
| Số nhiều | distempers |
| Ngôi thứ ba số ít | distempers |
| Hiện tại phân từ (-ing) | distempering |
| Quá khứ phân từ | distempered |
| Quá khứ | distempered |
Câu hỏi thường gặp
distemper nghĩa là gì?
distemper (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là tình trạng khó ở, tình trạng rối trí, tình trạng loạn óc, làm khó ở.
distemper phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của distemper: giọng Anh (UK) /dɪsˈtɛmpə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /dɪsˈtɛmpə(ɹ)/.