TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

distich

UK/ˈdɪstɪk/ US/ˈdɪstɪk/ giọng máy của trình duyệt

distich nghĩa là đoạn thơ hai câu.

Nghĩa của distich

Danh từ

  1. Đoạn thơ hai câu.

Dạng từ của distich

Số nhiềudistichs

Câu hỏi thường gặp

distich nghĩa là gì?

distich (danh từ) nghĩa là đoạn thơ hai câu.

distich phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của distich: giọng Anh (UK) /ˈdɪstɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈdɪstɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.